TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

별로

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
byeollo [pjʌ̹ɭɭo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 別로 BIỆT

Lưu ý: âm Hán Việt “biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 별로 nghĩa là Không … lắm, chẳng … mấy (với phủ định: 별로 안 좋아요 — không tốt lắm). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

별로 nghĩa là Không … lắm, chẳng … mấy (với phủ định: 별로 안 좋아요 — không tốt lắm).

Nghĩa của 별로

Phó từ

  1. Không … lắm, chẳng … mấy (với phủ định: 별로 안 좋아요 — không tốt lắm). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 별로

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 별로

  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
  • 나는 잠이 별로 없어. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 別로 — very (in a negative context); really (usually used with a negative)
  • Tính từ 別로 — not so good

Ghi chú: dùng 별로 sao cho đúng

별로 (別로 — biệt) — không … lắm. Gần như luôn đi với phủ định.

  • 별로 안 비싸요 — Không đắt lắm.
  • 별로 없어요 — Không có mấy.
  • Đứng một mình như tính từ (khẩu ngữ): 별로예요 — Chẳng ra sao, không hay lắm.
  • 저는 매운 음식을 별로 안 좋아해요. (jeoneun maeun eumsigeul byeollo an joahaeyo) — Tôi không thích đồ cay lắm.
  • 그 영화 어땠어요? — 별로였어요. (geu yeonghwa eottaesseoyo? — byeollo-yeosseoyo) — Phim đó thế nào? — Chẳng hay lắm.

✗ 별로 좋아요 (thiếu phủ định) → ✓ 별로 안 좋아요 / 별로예요.

So với 전혀: 별로 là “không lắm” (nhẹ); 전혀 là “hoàn toàn không” (mạnh).

Phát âm: [별로].

Câu hỏi thường gặp

별로 nghĩa là gì?

별로 (phó từ) nghĩa là Không … lắm, chẳng … mấy (với phủ định: 별로 안 좋아요 — không tốt lắm).

별로 đọc thế nào?

별로 đọc là byeollo (romaja), IPA [pjʌ̹ɭɭo̞].

Âm Hán Việt của 별로 là gì?

별로 viết bằng chữ Hán là 別로, âm Hán Việt "biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biệt" trong tiếng Việt — 별로 nghĩa là Không … lắm, chẳng … mấy (với phủ định: 별로 안 좋아요 — không tốt lắm).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.