TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

별자리

byeoljari [ˈpjɘ(ː)ʎd͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

별자리 nghĩa là chòm sao, cung hoàng đạo.

Nghĩa của 별자리

Danh từ

  1. astronomy Chòm sao.
  2. astrology Cung Hoàng Đạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 별자리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constellation; astrological sign

Câu hỏi thường gặp

별자리 nghĩa là gì?

별자리 (danh từ) nghĩa là chòm sao, cung hoàng đạo.

별자리 đọc thế nào?

별자리 đọc là byeoljari (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ʎd͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.