TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

별빛

byeolbit [ˈpjɘ(ː)ɭp͈it̚] giọng máy của trình duyệt

별빛 nghĩa là ánh sao.

Nghĩa của 별빛

Danh từ

  1. Ánh sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starlight

Câu hỏi thường gặp

별빛 nghĩa là gì?

별빛 (danh từ) nghĩa là ánh sao.

별빛 đọc thế nào?

별빛 đọc là byeolbit (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ɭp͈it̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.