TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

별표

byeolpyo [ˈpjɘ(ː)ɭpʰjo] giọng máy của trình duyệt

별표 nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

Nghĩa của 별표

Danh từ

  1. Dấu sao, dấu hoa thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asterisk; star symbol

Câu hỏi thường gặp

별표 nghĩa là gì?

별표 (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

별표 đọc thế nào?

별표 đọc là byeolpyo (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ɭpʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.