병
Lưu ý: âm Hán Việt “bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 병 nghĩa là chai, bệnh, sự đau yếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
병 nghĩa là chai, bệnh, sự đau yếu.
Nghĩa của 병
Danh từ
甁 · BÌNH- Chai.
Danh từ
病 · BỆNH- Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 병
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 병
- 병원 — Nhà thương, bệnh viện.
- 병실 — Khu, phòng.
- 꽃병 — Lọ hoa, bình, lọ.
- 병기 — Vũ khí, binh khí.
- 병독 — Virus.
- 병동 — Khu, phòng.
- 병법 — Chiến lược.
- 병사 — Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.
- 병졸 — Binh nhì.
- 병참 — Hậu cần, tiếp vận.
- 술병 — Nôn nao sau khi uống rượu.
- 젖병 — Chai.
- 병기고 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
- 병기창 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
- 병따개 — Mở nắp chai, mở chai.
- 병리학 — Bịnh lý học, bệnh học.
- 유리병 — Lọ, lọ nhỏ.
- 화염병 — Chai cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 甁 — bottle; jar
- Lượng từ 甁 — Counter for bottles
- Danh từ 病 — disease, illness, sickness
- Danh từ 兵 — soldier
- Danh từ 丙 — the third of the ten heavenly stems
Câu hỏi thường gặp
병 nghĩa là gì?
병 (danh từ) nghĩa là chai, bệnh, sự đau yếu.
병 đọc thế nào?
병 đọc là byeong (romaja), IPA [pjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 병 là gì?
병 viết bằng chữ Hán là 甁, âm Hán Việt "bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình" trong tiếng Việt — 병 nghĩa là chai, bệnh, sự đau yếu.