볏
byeot
[pjʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt
볏 nghĩa là mào, mồng.
Nghĩa của 볏
Danh từ
- Mào, mồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comb
- Danh từ sunshine
Câu hỏi thường gặp
볏 nghĩa là gì?
볏 (danh từ) nghĩa là mào, mồng.
볏 đọc thế nào?
볏 đọc là byeot (romaja), IPA [pjʌ̹t̚].