병기고
Lưu ý: âm Hán Việt “binh khí khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 병기고 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
병기고 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa của 병기고
Danh từ
- Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 兵器庫 — armoury; arsenal
Câu hỏi thường gặp
병기고 nghĩa là gì?
병기고 (danh từ) nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
병기고 đọc thế nào?
병기고 đọc là byeonggigo (romaja), IPA [pjʌ̹ŋɡiɡo̞].
Âm Hán Việt của 병기고 là gì?
병기고 viết bằng chữ Hán là 兵器庫, âm Hán Việt "binh khí khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "binh khí khố" trong tiếng Việt — 병기고 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.