Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ竝記 — writing side by side
Danh từ兵器 — weapon
Danh từ病期 — stages/periods (of a disease)
Danh từ病氣 — signs from the effects/symptoms of a sickness
Câu hỏi thường gặp
병기 nghĩa là gì?
병기 (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.
병기 đọc thế nào?
병기 đọc là byeonggi (romaja), IPA [pjʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 병기 là gì?
병기 viết bằng chữ Hán là 兵器, âm Hán Việt "binh khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "binh khí" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.