TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병기

byeonggi [pjʌ̹ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兵器 BINH KHÍ 兵 binh·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “binh khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

병기 nghĩa là vũ khí, binh khí.

Nghĩa của 병기

Danh từ

  1. Vũ khí, binh khí.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 병기

  • 병기고 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
  • 병기창 — Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 竝記 — writing side by side
  • Danh từ 兵器 — weapon
  • Danh từ 病期 — stages/periods (of a disease)
  • Danh từ 病氣 — signs from the effects/symptoms of a sickness

Câu hỏi thường gặp

병기 nghĩa là gì?

병기 (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.

병기 đọc thế nào?

병기 đọc là byeonggi (romaja), IPA [pjʌ̹ŋɡi].

Âm Hán Việt của 병기 là gì?

병기 viết bằng chữ Hán là 兵器, âm Hán Việt "binh khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "binh khí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.