TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병기창

byeonggichang [pjʌ̹ŋɡit͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兵器廠

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

병기창 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.

Nghĩa của 병기창

Danh từ

  1. Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兵器廠 — armoury; arsenal

Câu hỏi thường gặp

병기창 nghĩa là gì?

병기창 (danh từ) nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.

병기창 đọc thế nào?

병기창 đọc là byeonggichang (romaja), IPA [pjʌ̹ŋɡit͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.