byeong'arikong[pjʌ̹ŋa̠ɾikʰo̞ŋ]giọng máy của trình duyệt
병아리콩 nghĩa là đậu gà.
Nghĩa của 병아리콩
Danh từ
Đậu gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chickpea
Câu hỏi thường gặp
병아리콩 nghĩa là gì?
병아리콩 (danh từ) nghĩa là đậu gà.
병아리콩 đọc thế nào?
병아리콩 đọc là byeong'arikong (romaja), IPA [pjʌ̹ŋa̠ɾikʰo̞ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.