TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보고서

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bogoseo [ˈpo̞(ː)ɡo̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 報告書 BÁO CÁO THƯ 報 báo·告 cáo·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “báo cáo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Nghĩa của 보고서

Danh từ

văn chương
  1. Báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 報告書 — report, paper

Câu hỏi thường gặp

보고서 nghĩa là gì?

보고서 (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

보고서 đọc thế nào?

보고서 đọc là bogoseo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡo̞sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 보고서 là gì?

보고서 viết bằng chữ Hán là 報告書, âm Hán Việt "báo cáo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo cáo thư" trong tiếng Việt — 보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.