보고서
Lưu ý: âm Hán Việt “báo cáo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa của 보고서
Danh từ
văn chương- Báo cáo, bản báo cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 報告書 — report, paper
Câu hỏi thường gặp
보고서 nghĩa là gì?
보고서 (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.
보고서 đọc thế nào?
보고서 đọc là bogoseo (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡo̞sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 보고서 là gì?
보고서 viết bằng chữ Hán là 報告書, âm Hán Việt "báo cáo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo cáo thư" trong tiếng Việt — 보고서 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.