TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보고자

bogoja [ˈpo̞(ː)ɡo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 報告者 BÁO CÁO GIẢ 報 báo·告 cáo·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “báo cáo giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 보고자 nghĩa là phóng viên, nhà báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보고자 nghĩa là phóng viên, nhà báo.

Nghĩa của 보고자

Danh từ

  1. Phóng viên, nhà báo, ký giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 報告者 — reporter

Câu hỏi thường gặp

보고자 nghĩa là gì?

보고자 (danh từ) nghĩa là phóng viên, nhà báo.

보고자 đọc thế nào?

보고자 đọc là bogoja (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡo̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 보고자 là gì?

보고자 viết bằng chữ Hán là 報告者, âm Hán Việt "báo cáo giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "báo cáo giả" trong tiếng Việt — 보고자 nghĩa là phóng viên, nhà báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.