보내다
보내다 nghĩa là gửi.
Nghĩa của 보내다
Động từ
- Gửi.
Cách chia của 보내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 보내요bonaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 보냅니다bonaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 보내bonae |
| Quá khứ — lịch sự | 보냈어요bonaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 보냈습니다bonaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 보내겠어요bonaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 보내고bonaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 보내는bonaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 보낸다bonaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 보냈다bonaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 보냅니까bonaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 보내자bonaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 보내라bonaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 보냅시오bonaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 보내서bonaeseo |
| "Vì…" -니까 | 보내니까bonaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 보내지만bonaejiman |
| "Nếu…" -면 | 보내면bonaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 보내려고bonaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 보내기bonaegi |
| Định ngữ quá khứ | 보낸bonaen |
| Định ngữ tương lai | 보낼bonael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 보내다
- 톰이 나한테 메일 보냈어. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192026
- 톰이 나한테 메일 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192027
- 톰이 저에게 이메일을 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192028
- 톰이 저에게 이메일을 보냈습니다. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to send, to dispatch; to spend time
Câu hỏi thường gặp
보내다 nghĩa là gì?
보내다 (động từ) nghĩa là gửi.
보내다 đọc thế nào?
보내다 đọc là bonaeda (romaja), IPA [po̞nɛda̠].