TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보내다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bonaeda [po̞nɛda̠] giọng máy của trình duyệt

보내다 nghĩa là gửi.

Nghĩa của 보내다

Động từ

  1. Gửi.

Cách chia của 보내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn보내요bonaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở보냅니다bonaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi보내bonae
Quá khứ — lịch sự보냈어요bonaesseoyo
Quá khứ — trang trọng보냈습니다bonaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-보내겠어요bonaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고보내고bonaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ보내는bonaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký보낸다bonaenda
Quá khứ — trần thuật보냈다bonaetda
Câu hỏi trang trọng보냅니까bonaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자보내자bonaeja
Mệnh lệnh thân mật보내라bonaera
Mệnh lệnh trang trọng보냅시오bonaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서보내서bonaeseo
"Vì…" -니까보내니까bonaenikka
"…nhưng" -지만보내지만bonaejiman
"Nếu…" -면보내면bonaemyeon
Mục đích "để…" -려고보내려고bonaeryeogo
Danh từ hoá -기보내기bonaegi
Định ngữ quá khứ보낸bonaen
Định ngữ tương lai보낼bonael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 보내다

  • 톰이 나한테 메일 보냈어. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192026
  • 톰이 나한테 메일 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192027
  • 톰이 저에게 이메일을 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192028
  • 톰이 저에게 이메일을 보냈습니다. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192029

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to send, to dispatch; to spend time

Câu hỏi thường gặp

보내다 nghĩa là gì?

보내다 (động từ) nghĩa là gửi.

보내다 đọc thế nào?

보내다 đọc là bonaeda (romaja), IPA [po̞nɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.