TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보관소

bogwanso [ˈpo̞(ː)ɡwa̠nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保管所 BẢO QUẢN SỞ 保 bảo·管 quản·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo quản sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.

Nghĩa của 보관소

Danh từ

  1. Trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保管所 — archive, depository

Câu hỏi thường gặp

보관소 nghĩa là gì?

보관소 (danh từ) nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.

보관소 đọc thế nào?

보관소 đọc là bogwanso (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡwa̠nsʰo̞].

Âm Hán Việt của 보관소 là gì?

보관소 viết bằng chữ Hán là 保管所, âm Hán Việt "bảo quản sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo quản sở" trong tiếng Việt — 보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.