보관소
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo quản sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.
Nghĩa của 보관소
Danh từ
- Trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保管所 — archive, depository
Câu hỏi thường gặp
보관소 nghĩa là gì?
보관소 (danh từ) nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.
보관소 đọc thế nào?
보관소 đọc là bogwanso (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɡwa̠nsʰo̞].
Âm Hán Việt của 보관소 là gì?
보관소 viết bằng chữ Hán là 保管所, âm Hán Việt "bảo quản sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo quản sở" trong tiếng Việt — 보관소 nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng.