TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보금자리

bogeumjari [po̞ɡɯmd͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

보금자리 nghĩa là tổ, ổ.

Nghĩa của 보금자리

Danh từ

  1. Tổ, ổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nest; snug den; lovely home

Câu hỏi thường gặp

보금자리 nghĩa là gì?

보금자리 (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.

보금자리 đọc thế nào?

보금자리 đọc là bogeumjari (romaja), IPA [po̞ɡɯmd͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.