보기
bogi
[po̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
보기 nghĩa là ví dụ.
Nghĩa của 보기
Danh từ
- Ví dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ example
Câu hỏi thường gặp
보기 nghĩa là gì?
보기 (danh từ) nghĩa là ví dụ.
보기 đọc thế nào?
보기 đọc là bogi (romaja), IPA [po̞ɡi].