TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보노보

bonobo [po̞no̞bo̞] giọng máy của trình duyệt

보노보 nghĩa là tinh tinh lùn.

Nghĩa của 보노보

Danh từ

  1. Tinh tinh lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonobo (pygmy chimpanzee), Pan paniscus

Câu hỏi thường gặp

보노보 nghĩa là gì?

보노보 (danh từ) nghĩa là tinh tinh lùn.

보노보 đọc thế nào?

보노보 đọc là bonobo (romaja), IPA [po̞no̞bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.