보닛
bonit
[po̞nit̚] giọng máy của trình duyệt
보닛 nghĩa là ca pô.
Nghĩa của 보닛
Danh từ
- Ca pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hood, bonnet (of car)
Câu hỏi thường gặp
보닛 nghĩa là gì?
보닛 (danh từ) nghĩa là ca pô.
보닛 đọc thế nào?
보닛 đọc là bonit (romaja), IPA [po̞nit̚].