TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보름달

boreumdal [po̞ɾɯmt͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

보름달 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Nghĩa của 보름달

Danh từ

  1. Trăng tròn, trăng rằm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보름달

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ full moon

Câu hỏi thường gặp

보름달 nghĩa là gì?

보름달 (danh từ) nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

보름달 đọc thế nào?

보름달 đọc là boreumdal (romaja), IPA [po̞ɾɯmt͈a̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.