TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보리수

borisu [po̞ɾisʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菩提樹

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

보리수 nghĩa là cây bồ đề, cội bồ-đề.

Nghĩa của 보리수

Danh từ

  1. Cây bồ đề .
  2. Cội bồ-đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菩提樹 — bodhi tree (Ficus religiosa)

Câu hỏi thường gặp

보리수 nghĩa là gì?

보리수 (danh từ) nghĩa là cây bồ đề, cội bồ-đề.

보리수 đọc thế nào?

보리수 đọc là borisu (romaja), IPA [po̞ɾisʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.