TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보리심

borisim [po̞ɾiɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菩提心

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

보리심 nghĩa là bồ đề tâm.

Nghĩa của 보리심

Danh từ

  1. Bồ đề tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菩提心 — bodhicitta

Câu hỏi thường gặp

보리심 nghĩa là gì?

보리심 (danh từ) nghĩa là bồ đề tâm.

보리심 đọc thế nào?

보리심 đọc là borisim (romaja), IPA [po̞ɾiɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.