보육원
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo dục viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 보육원 nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보육원 nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa của 보육원
Danh từ
- Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보육원
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保育院 — children's home; orphanage; crèche; preschool
- Danh từ 保育員 — nursery school teacher
Câu hỏi thường gặp
보육원 nghĩa là gì?
보육원 (danh từ) nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
보육원 đọc thế nào?
보육원 đọc là boyugwon (romaja), IPA [po̞juɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 보육원 là gì?
보육원 viết bằng chữ Hán là 保育院, âm Hán Việt "bảo dục viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo dục viện" trong tiếng Việt — 보육원 nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.