TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보이콧

boikot [po̞ikʰo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

보이콧 nghĩa là sự tẩy chay.

Nghĩa của 보이콧

Danh từ

  1. Sự tẩy chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boycott

Câu hỏi thường gặp

보이콧 nghĩa là gì?

보이콧 (danh từ) nghĩa là sự tẩy chay.

보이콧 đọc thế nào?

보이콧 đọc là boikot (romaja), IPA [po̞ikʰo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.