TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보조개

bojogae [po̞d͡ʑo̞ɡɛ] giọng máy của trình duyệt

보조개 nghĩa là lúm đồng tiền.

Nghĩa của 보조개

Danh từ

  1. Lúm đồng tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dimple

Câu hỏi thường gặp

보조개 nghĩa là gì?

보조개 (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.

보조개 đọc thế nào?

보조개 đọc là bojogae (romaja), IPA [po̞d͡ʑo̞ɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.