보증
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo chứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 보증 nghĩa là sự bảo đảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보증 nghĩa là sự bảo đảm.
Nghĩa của 보증
Danh từ
- Sự bảo đảm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보증
- 보증금 — Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保證 — assurance, guarantee; surety; a promise of compensation in the event that another person fails to fulfill their obligation
Câu hỏi thường gặp
보증 nghĩa là gì?
보증 (danh từ) nghĩa là sự bảo đảm.
보증 đọc thế nào?
보증 đọc là bojeung (romaja), IPA [po̞d͡ʑɯŋ].
Âm Hán Việt của 보증 là gì?
보증 viết bằng chữ Hán là 保證, âm Hán Việt "bảo chứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo chứng" trong tiếng Việt — 보증 nghĩa là sự bảo đảm.