보증하다
보증하다 nghĩa là cam kết, thề.
Nghĩa của 보증하다
Động từ
- Cam kết, thề.
Cách chia của 보증하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 보증해요bojeunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 보증합니다bojeunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 보증해bojeunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 보증했어요bojeunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 보증했습니다bojeunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 보증하겠어요bojeunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 보증하고bojeunghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 보증하는bojeunghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 보증한다bojeunghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 보증했다bojeunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 보증합니까bojeunghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 보증하자bojeunghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 보증해라bojeunghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 보증합시오bojeunghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 보증해서bojeunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 보증하니까bojeunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 보증하지만bojeunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 보증하면bojeunghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 보증하려고bojeungharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 보증하기bojeunghagi |
| Định ngữ quá khứ | 보증한bojeunghan |
| Định ngữ tương lai | 보증할bojeunghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guarantee; to assure; to pledge
Câu hỏi thường gặp
보증하다 nghĩa là gì?
보증하다 (động từ) nghĩa là cam kết, thề.
보증하다 đọc thế nào?
보증하다 đọc là bojeunghada (romaja), IPA [po̞d͡ʑɯŋɦa̠da̠].