TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보증하다

bojeunghada [po̞d͡ʑɯŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

보증하다 nghĩa là cam kết, thề.

Nghĩa của 보증하다

Động từ

  1. Cam kết, thề.

Cách chia của 보증하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn보증해요bojeunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở보증합니다bojeunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi보증해bojeunghae
Quá khứ — lịch sự보증했어요bojeunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng보증했습니다bojeunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-보증하겠어요bojeunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고보증하고bojeunghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ보증하는bojeunghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký보증한다bojeunghanda
Quá khứ — trần thuật보증했다bojeunghaetda
Câu hỏi trang trọng보증합니까bojeunghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자보증하자bojeunghaja
Mệnh lệnh thân mật보증해라bojeunghaera
Mệnh lệnh trang trọng보증합시오bojeunghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서보증해서bojeunghaeseo
"Vì…" -니까보증하니까bojeunghanikka
"…nhưng" -지만보증하지만bojeunghajiman
"Nếu…" -면보증하면bojeunghamyeon
Mục đích "để…" -려고보증하려고bojeungharyeogo
Danh từ hoá -기보증하기bojeunghagi
Định ngữ quá khứ보증한bojeunghan
Định ngữ tương lai보증할bojeunghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guarantee; to assure; to pledge

Câu hỏi thường gặp

보증하다 nghĩa là gì?

보증하다 (động từ) nghĩa là cam kết, thề.

보증하다 đọc thế nào?

보증하다 đọc là bojeunghada (romaja), IPA [po̞d͡ʑɯŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.