TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보청기

bocheonggi [ˈpo̞(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 補聽器 BỔ THÍNH KHÍ 補 bổ·聽 thính·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “bổ thính khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 보청기 nghĩa là máy trợ thính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보청기 nghĩa là máy trợ thính.

Nghĩa của 보청기

Danh từ

  1. Máy trợ thính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 補聽器 — hearing aid

Câu hỏi thường gặp

보청기 nghĩa là gì?

보청기 (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.

보청기 đọc thế nào?

보청기 đọc là bocheonggi (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋɡi].

Âm Hán Việt của 보청기 là gì?

보청기 viết bằng chữ Hán là 補聽器, âm Hán Việt "bổ thính khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bổ thính khí" trong tiếng Việt — 보청기 nghĩa là máy trợ thính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.