보청기
Lưu ý: âm Hán Việt “bổ thính khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 보청기 nghĩa là máy trợ thính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보청기 nghĩa là máy trợ thính.
Nghĩa của 보청기
Danh từ
- Máy trợ thính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 補聽器 — hearing aid
Câu hỏi thường gặp
보청기 nghĩa là gì?
보청기 (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.
보청기 đọc thế nào?
보청기 đọc là bocheonggi (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)t͡ɕʰʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 보청기 là gì?
보청기 viết bằng chữ Hán là 補聽器, âm Hán Việt "bổ thính khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bổ thính khí" trong tiếng Việt — 보청기 nghĩa là máy trợ thính.