TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보통화

botonghwa [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 普通話 PHỔ THÔNG THOẠI 普 phổ·通 thông·話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

보통화 nghĩa là phổ thông thoại.

Nghĩa của 보통화

Danh từ

  1. Phổ thông thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 普通話 — Putonghua, Mandarin Chinese (the official language of the People's Republic of China)

Câu hỏi thường gặp

보통화 nghĩa là gì?

보통화 (danh từ) nghĩa là phổ thông thoại.

보통화 đọc thế nào?

보통화 đọc là botonghwa (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 보통화 là gì?

보통화 viết bằng chữ Hán là 普通話, âm Hán Việt "phổ thông thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phổ thông thoại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.