보통화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
보통화 nghĩa là phổ thông thoại.
Nghĩa của 보통화
Danh từ
- Phổ thông thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 普通話 — Putonghua, Mandarin Chinese (the official language of the People's Republic of China)
Câu hỏi thường gặp
보통화 nghĩa là gì?
보통화 (danh từ) nghĩa là phổ thông thoại.
보통화 đọc thế nào?
보통화 đọc là botonghwa (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 보통화 là gì?
보통화 viết bằng chữ Hán là 普通話, âm Hán Việt "phổ thông thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phổ thông thoại" trong tiếng Việt.