보충하다
보충하다 nghĩa là bổ sung.
Nghĩa của 보충하다
Động từ
- Bổ sung.
Cách chia của 보충하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 보충해요bochunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 보충합니다bochunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 보충해bochunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 보충했어요bochunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 보충했습니다bochunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 보충하겠어요bochunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 보충하고bochunghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 보충하는bochunghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 보충한다bochunghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 보충했다bochunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 보충합니까bochunghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 보충하자bochunghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 보충해라bochunghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 보충합시오bochunghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 보충해서bochunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 보충하니까bochunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 보충하지만bochunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 보충하면bochunghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 보충하려고bochungharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 보충하기bochunghagi |
| Định ngữ quá khứ | 보충한bochunghan |
| Định ngữ tương lai | 보충할bochunghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to supplement; to replace, to refill, to replenish
Câu hỏi thường gặp
보충하다 nghĩa là gì?
보충하다 (động từ) nghĩa là bổ sung.
보충하다 đọc thế nào?
보충하다 đọc là bochunghada (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)t͡ɕʰuŋɦa̠da̠].