TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보통

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
botong [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 普通 PHỔ THÔNG 普 phổ·通 thông

Lưu ý: âm Hán Việt “phổ thông” — nghĩa tiếng Việt khác: 보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.

Nghĩa của 보통

Danh từ

  1. Thông thường, bình thường, trung bình. (biên soạn)

Phó từ

  1. Thường, thường thường. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보통

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 普通 — averageness, normality, usuality, generality, commonness, ordinariness, regularness
  • Phó từ typically, commonly, usually, generally, in general

Câu hỏi thường gặp

보통 nghĩa là gì?

보통 (danh từ, phó từ) nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.

보통 đọc thế nào?

보통 đọc là botong (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 보통 là gì?

보통 viết bằng chữ Hán là 普通, âm Hán Việt "phổ thông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phổ thông" trong tiếng Việt — 보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.