보통
Lưu ý: âm Hán Việt “phổ thông” — nghĩa tiếng Việt khác: 보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.
Nghĩa của 보통
Danh từ
- Thông thường, bình thường, trung bình. (biên soạn)
Phó từ
- Thường, thường thường. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보통
- 보통화 — Phổ thông thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 普通 — averageness, normality, usuality, generality, commonness, ordinariness, regularness
- Phó từ typically, commonly, usually, generally, in general
Câu hỏi thường gặp
보통 nghĩa là gì?
보통 (danh từ, phó từ) nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.
보통 đọc thế nào?
보통 đọc là botong (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)tʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 보통 là gì?
보통 viết bằng chữ Hán là 普通, âm Hán Việt "phổ thông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phổ thông" trong tiếng Việt — 보통 nghĩa là thông thường, bình thường, thường, thường thường.