TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보험

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
boheom [ˈpo̞(ː)ɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保險 BẢO HIỂM 保 bảo·險 hiểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

보험 nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Nghĩa của 보험

Danh từ

  1. Sự bảo hiểm, bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保險 — insurance

Câu hỏi thường gặp

보험 nghĩa là gì?

보험 (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.

보험 đọc thế nào?

보험 đọc là boheom (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɦʌ̹m].

Âm Hán Việt của 보험 là gì?

보험 viết bằng chữ Hán là 保險, âm Hán Việt "bảo hiểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bảo hiểm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.