보험
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
보험 nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.
Nghĩa của 보험
Danh từ
- Sự bảo hiểm, bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保險 — insurance
Câu hỏi thường gặp
보험 nghĩa là gì?
보험 (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.
보험 đọc thế nào?
보험 đọc là boheom (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 보험 là gì?
보험 viết bằng chữ Hán là 保險, âm Hán Việt "bảo hiểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bảo hiểm" trong tiếng Việt.