TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보행자

bohaengja [ˈpo̞(ː)ɦɛŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 步行者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

보행자 nghĩa là bằng chân, người đi bộ.

Nghĩa của 보행자

Danh từ

  1. Bằng chân, người đi bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 步行者 — walker, pedestrian

Câu hỏi thường gặp

보행자 nghĩa là gì?

보행자 (danh từ) nghĩa là bằng chân, người đi bộ.

보행자 đọc thế nào?

보행자 đọc là bohaengja (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ɦɛŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.