복도
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bokdo
[po̞k̚t͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
복도 nghĩa là hành lang.
Nghĩa của 복도
Danh từ
- Hành lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 複道 — corridor; hallway; passage
Câu hỏi thường gặp
복도 nghĩa là gì?
복도 (danh từ) nghĩa là hành lang.
복도 đọc thế nào?
복도 đọc là bokdo (romaja), IPA [po̞k̚t͈o̞].