보호주의
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo hộ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa của 보호주의
Danh từ
- Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保護主義 — protectionism
Câu hỏi thường gặp
보호주의 nghĩa là gì?
보호주의 (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
보호주의 đọc thế nào?
보호주의 đọc là bohojuui (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)βo̞d͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 보호주의 là gì?
보호주의 viết bằng chữ Hán là 保護主義, âm Hán Việt "bảo hộ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo hộ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.