TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보호주의

bohojuui [ˈpo̞(ː)βo̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保護主義 BẢO HỘ CHỦ NGHĨA 保 bảo·護 hộ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo hộ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

Nghĩa của 보호주의

Danh từ

  1. Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保護主義 — protectionism

Câu hỏi thường gặp

보호주의 nghĩa là gì?

보호주의 (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

보호주의 đọc thế nào?

보호주의 đọc là bohojuui (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)βo̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 보호주의 là gì?

보호주의 viết bằng chữ Hán là 保護主義, âm Hán Việt "bảo hộ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo hộ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 보호주의 nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.