TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보호하다

bohohada [ˈpo̞(ː)βo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

보호하다 nghĩa là bảo vệ.

Nghĩa của 보호하다

Động từ

  1. Bảo vệ.

Cách chia của 보호하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn보호해요bohohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở보호합니다bohohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi보호해bohohae
Quá khứ — lịch sự보호했어요bohohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng보호했습니다bohohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-보호하겠어요bohohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고보호하고bohohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ보호하는bohohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký보호한다bohohanda
Quá khứ — trần thuật보호했다bohohaetda
Câu hỏi trang trọng보호합니까bohohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자보호하자bohohaja
Mệnh lệnh thân mật보호해라bohohaera
Mệnh lệnh trang trọng보호합시오bohohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서보호해서bohohaeseo
"Vì…" -니까보호하니까bohohanikka
"…nhưng" -지만보호하지만bohohajiman
"Nếu…" -면보호하면bohohamyeon
Mục đích "để…" -려고보호하려고bohoharyeogo
Danh từ hoá -기보호하기bohohagi
Định ngữ quá khứ보호한bohohan
Định ngữ tương lai보호할bohohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protect

Câu hỏi thường gặp

보호하다 nghĩa là gì?

보호하다 (động từ) nghĩa là bảo vệ.

보호하다 đọc thế nào?

보호하다 đọc là bohohada (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)βo̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.