TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보호

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
boho [ˈpo̞(ː)βo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 保護 BẢO HỘ 保 bảo·護 hộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

보호 nghĩa là sự bảo vệ, bảo hộ.

Nghĩa của 보호

Danh từ

  1. Sự bảo vệ, bảo hộ. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보호

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 保護 — protection

Câu hỏi thường gặp

보호 nghĩa là gì?

보호 (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, bảo hộ.

보호 đọc thế nào?

보호 đọc là boho (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)βo̞].

Âm Hán Việt của 보호 là gì?

보호 viết bằng chữ Hán là 保護, âm Hán Việt "bảo hộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bảo hộ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.