보호
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
보호 nghĩa là sự bảo vệ, bảo hộ.
Nghĩa của 보호
Danh từ
- Sự bảo vệ, bảo hộ. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 보호
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 保護 — protection
Câu hỏi thường gặp
보호 nghĩa là gì?
보호 (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, bảo hộ.
보호 đọc thế nào?
보호 đọc là boho (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)βo̞].
Âm Hán Việt của 보호 là gì?
보호 viết bằng chữ Hán là 保護, âm Hán Việt "bảo hộ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bảo hộ" trong tiếng Việt.