TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복굴절

bokguljeol [po̞k̚k͈uʎd͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 複屈折

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

복굴절 nghĩa là lưỡng chiết.

Nghĩa của 복굴절

Danh từ

  1. Lưỡng chiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 複屈折 — birefringence

Câu hỏi thường gặp

복굴절 nghĩa là gì?

복굴절 (danh từ) nghĩa là lưỡng chiết.

복굴절 đọc thế nào?

복굴절 đọc là bokguljeol (romaja), IPA [po̞k̚k͈uʎd͡ʑʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.