Lưu ý: âm Hán Việt “phúc khoán” — nghĩa tiếng Việt khác: 복권 nghĩa là xổ số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복권 nghĩa là xổ số.
Nghĩa của 복권
Danh từ
Xổ số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ福券 — lottery (ticket)
Câu hỏi thường gặp
복권 nghĩa là gì?
복권 (danh từ) nghĩa là xổ số.
복권 đọc thế nào?
복권 đọc là bokgwon (romaja), IPA [po̞k̚k͈wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 복권 là gì?
복권 viết bằng chữ Hán là 福券, âm Hán Việt "phúc khoán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc khoán" trong tiếng Việt — 복권 nghĩa là xổ số.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.