TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복무

bongmu [po̞ŋmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 服務 PHỤC VỤ 服 phục·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

복무 nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.

Nghĩa của 복무

Danh từ

  1. Nghĩa vụ.
  2. Phục vụ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복무

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 服務 — service

Câu hỏi thường gặp

복무 nghĩa là gì?

복무 (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.

복무 đọc thế nào?

복무 đọc là bongmu (romaja), IPA [po̞ŋmu].

Âm Hán Việt của 복무 là gì?

복무 viết bằng chữ Hán là 服務, âm Hán Việt "phục vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phục vụ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.