Lưu ý: âm Hán Việt “phức lợi” — nghĩa tiếng Việt khác: 복리 nghĩa là lãi kép. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복리 nghĩa là lãi kép.
Nghĩa của 복리
Danh từ
Lãi kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ福利 — welfare; well-being
Danh từ複利 — compound interest
Câu hỏi thường gặp
복리 nghĩa là gì?
복리 (danh từ) nghĩa là lãi kép.
복리 đọc thế nào?
복리 đọc là bongni (romaja), IPA [po̞ŋni].
Âm Hán Việt của 복리 là gì?
복리 viết bằng chữ Hán là 複利, âm Hán Việt "phức lợi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phức lợi" trong tiếng Việt — 복리 nghĩa là lãi kép.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.