복무하다
복무하다 nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của 복무하다
Động từ
- Phục vụ.
Cách chia của 복무하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복무해요bongmuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복무합니다bongmuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복무해bongmuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 복무했어요bongmuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복무했습니다bongmuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복무하겠어요bongmuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복무하고bongmuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 복무하는bongmuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복무한다bongmuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 복무했다bongmuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복무합니까bongmuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 복무하자bongmuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 복무해라bongmuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 복무합시오bongmuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복무해서bongmuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복무하니까bongmuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복무하지만bongmuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 복무하면bongmuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 복무하려고bongmuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 복무하기bongmuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 복무한bongmuhan |
| Định ngữ tương lai | 복무할bongmuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to serve
Câu hỏi thường gặp
복무하다 nghĩa là gì?
복무하다 (động từ) nghĩa là phục vụ.
복무하다 đọc thế nào?
복무하다 đọc là bongmuhada (romaja), IPA [po̞ŋmuɦa̠da̠].