TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복무하다

bongmuhada [po̞ŋmuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

복무하다 nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của 복무하다

Động từ

  1. Phục vụ.

Cách chia của 복무하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn복무해요bongmuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở복무합니다bongmuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi복무해bongmuhae
Quá khứ — lịch sự복무했어요bongmuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng복무했습니다bongmuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-복무하겠어요bongmuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고복무하고bongmuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ복무하는bongmuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký복무한다bongmuhanda
Quá khứ — trần thuật복무했다bongmuhaetda
Câu hỏi trang trọng복무합니까bongmuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자복무하자bongmuhaja
Mệnh lệnh thân mật복무해라bongmuhaera
Mệnh lệnh trang trọng복무합시오bongmuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서복무해서bongmuhaeseo
"Vì…" -니까복무하니까bongmuhanikka
"…nhưng" -지만복무하지만bongmuhajiman
"Nếu…" -면복무하면bongmuhamyeon
Mục đích "để…" -려고복무하려고bongmuharyeogo
Danh từ hoá -기복무하기bongmuhagi
Định ngữ quá khứ복무한bongmuhan
Định ngữ tương lai복무할bongmuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve

Câu hỏi thường gặp

복무하다 nghĩa là gì?

복무하다 (động từ) nghĩa là phục vụ.

복무하다 đọc thế nào?

복무하다 đọc là bongmuhada (romaja), IPA [po̞ŋmuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.