복사
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
boksa
[po̞ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
복사 nghĩa là sự sao chép, phô tô.
Nghĩa của 복사
Danh từ
- Sự sao chép, phô tô (복사하다: photo, sao chép). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복사
- 복사기 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 複寫 — copy
Câu hỏi thường gặp
복사 nghĩa là gì?
복사 (danh từ) nghĩa là sự sao chép, phô tô.
복사 đọc thế nào?
복사 đọc là boksa (romaja), IPA [po̞ks͈a̠].