TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복사

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
boksa [po̞ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 複寫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

복사 nghĩa là sự sao chép, phô tô.

Nghĩa của 복사

Danh từ

  1. Sự sao chép, phô tô (복사하다: photo, sao chép). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복사

  • 복사기 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 複寫 — copy

Câu hỏi thường gặp

복사 nghĩa là gì?

복사 (danh từ) nghĩa là sự sao chép, phô tô.

복사 đọc thế nào?

복사 đọc là boksa (romaja), IPA [po̞ks͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.