TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복수

boksu [po̞ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 複數

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

복수 nghĩa là số nhiều, sự trả thù.

Nghĩa của 복수

Danh từ

複數
  1. Số nhiều.

Danh từ

復讐
  1. Sự trả thù.

Danh từ

腹水 · PHÚC THỦY
  1. Báng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 복수

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복수

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 複數 — multipleness, manyness; plural
  • Danh từ 復讐 — revenge, vengeance, avenge
  • Danh từ 腹水 — ascites

Câu hỏi thường gặp

복수 nghĩa là gì?

복수 (danh từ) nghĩa là số nhiều, sự trả thù.

복수 đọc thế nào?

복수 đọc là boksu (romaja), IPA [po̞ks͈u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.