복수
boksu
[po̞ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
복수 nghĩa là số nhiều, sự trả thù.
Nghĩa của 복수
Danh từ
複數- Số nhiều.
Danh từ
復讐- Sự trả thù.
Danh từ
腹水 · PHÚC THỦY- Báng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 복수
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 복수
- 복수하다 — Phục thù, trả thù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 複數 — multipleness, manyness; plural
- Danh từ 復讐 — revenge, vengeance, avenge
- Danh từ 腹水 — ascites
Câu hỏi thường gặp
복수 nghĩa là gì?
복수 (danh từ) nghĩa là số nhiều, sự trả thù.
복수 đọc thế nào?
복수 đọc là boksu (romaja), IPA [po̞ks͈u].