TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복사하다

boksahada [po̞ks͈a̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

복사하다 nghĩa là sao chép.

Nghĩa của 복사하다

Động từ

  1. Sao chép.

Cách chia của 복사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn복사해요boksahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở복사합니다boksahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi복사해boksahae
Quá khứ — lịch sự복사했어요boksahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng복사했습니다boksahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-복사하겠어요boksahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고복사하고boksahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ복사하는boksahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký복사한다boksahanda
Quá khứ — trần thuật복사했다boksahaetda
Câu hỏi trang trọng복사합니까boksahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자복사하자boksahaja
Mệnh lệnh thân mật복사해라boksahaera
Mệnh lệnh trang trọng복사합시오boksahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서복사해서boksahaeseo
"Vì…" -니까복사하니까boksahanikka
"…nhưng" -지만복사하지만boksahajiman
"Nếu…" -면복사하면boksahamyeon
Mục đích "để…" -려고복사하려고boksaharyeogo
Danh từ hoá -기복사하기boksahagi
Định ngữ quá khứ복사한boksahan
Định ngữ tương lai복사할boksahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to copy; to photocopy

Câu hỏi thường gặp

복사하다 nghĩa là gì?

복사하다 (động từ) nghĩa là sao chép.

복사하다 đọc thế nào?

복사하다 đọc là boksahada (romaja), IPA [po̞ks͈a̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.