복사하다
복사하다 nghĩa là sao chép.
Nghĩa của 복사하다
Động từ
- Sao chép.
Cách chia của 복사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복사해요boksahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복사합니다boksahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복사해boksahae |
| Quá khứ — lịch sự | 복사했어요boksahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복사했습니다boksahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복사하겠어요boksahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복사하고boksahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 복사하는boksahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복사한다boksahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 복사했다boksahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복사합니까boksahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 복사하자boksahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 복사해라boksahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 복사합시오boksahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복사해서boksahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복사하니까boksahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복사하지만boksahajiman |
| "Nếu…" -면 | 복사하면boksahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 복사하려고boksaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 복사하기boksahagi |
| Định ngữ quá khứ | 복사한boksahan |
| Định ngữ tương lai | 복사할boksahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to copy; to photocopy
Câu hỏi thường gặp
복사하다 nghĩa là gì?
복사하다 (động từ) nghĩa là sao chép.
복사하다 đọc thế nào?
복사하다 đọc là boksahada (romaja), IPA [po̞ks͈a̠ɦa̠da̠].