복수하다
복수하다 nghĩa là phục thù, trả thù.
Nghĩa của 복수하다
Động từ
- Phục thù, trả thù.
Cách chia của 복수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복수해요boksuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복수합니다boksuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복수해boksuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 복수했어요boksuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복수했습니다boksuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복수하겠어요boksuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복수하고boksuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 복수하는boksuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복수한다boksuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 복수했다boksuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복수합니까boksuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 복수하자boksuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 복수해라boksuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 복수합시오boksuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복수해서boksuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복수하니까boksuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복수하지만boksuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 복수하면boksuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 복수하려고boksuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 복수하기boksuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 복수한boksuhan |
| Định ngữ tương lai | 복수할boksuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revenge; to avenge
Câu hỏi thường gặp
복수하다 nghĩa là gì?
복수하다 (động từ) nghĩa là phục thù, trả thù.
복수하다 đọc thế nào?
복수하다 đọc là boksuhada (romaja), IPA [po̞ks͈uɦa̠da̠].