복습
Lưu ý: âm Hán Việt “phục tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.
Nghĩa của 복습
Danh từ
- Sự ôn tập, ôn bài. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 復習 — revision, review
Câu hỏi thường gặp
복습 nghĩa là gì?
복습 (danh từ) nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.
복습 đọc thế nào?
복습 đọc là bokseup (romaja), IPA [po̞ks͈ɯp̚].
Âm Hán Việt của 복습 là gì?
복습 viết bằng chữ Hán là 復習, âm Hán Việt "phục tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục tập" trong tiếng Việt — 복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.