TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복습

bokseup [po̞ks͈ɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 復習 PHỤC TẬP 復 phục·習 tập

Lưu ý: âm Hán Việt “phục tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.

Nghĩa của 복습

Danh từ

  1. Sự ôn tập, ôn bài. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 復習 — revision, review

Câu hỏi thường gặp

복습 nghĩa là gì?

복습 (danh từ) nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.

복습 đọc thế nào?

복습 đọc là bokseup (romaja), IPA [po̞ks͈ɯp̚].

Âm Hán Việt của 복습 là gì?

복습 viết bằng chữ Hán là 復習, âm Hán Việt "phục tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục tập" trong tiếng Việt — 복습 nghĩa là sự ôn tập, ôn bài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.