TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복잡하다

bokjaphada [po̞k̚t͡ɕ͈a̠pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

복잡하다 nghĩa là phức tạp, đông.

Nghĩa của 복잡하다

Tính từ

  1. Phức tạp.
  2. Đông.

Cách chia của 복잡하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn복잡해요bokjaphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở복잡합니다bokjaphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi복잡해bokjaphae
Quá khứ — lịch sự복잡했어요bokjaphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng복잡했습니다bokjaphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-복잡하겠어요bokjaphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고복잡하고bokjaphago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký복잡하다bokjaphada
Quá khứ — trần thuật복잡했다bokjaphaetda
Câu hỏi trang trọng복잡합니까bokjaphamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서복잡해서bokjaphaeseo
"Vì…" -니까복잡하니까bokjaphanikka
"…nhưng" -지만복잡하지만bokjaphajiman
"Nếu…" -면복잡하면bokjaphamyeon
Danh từ hoá -기복잡하기bokjaphagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be complicated; to be crowded, to be busy, to be congested

Câu hỏi thường gặp

복잡하다 nghĩa là gì?

복잡하다 (tính từ) nghĩa là phức tạp, đông.

복잡하다 đọc thế nào?

복잡하다 đọc là bokjaphada (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈a̠pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.