복잡하다
복잡하다 nghĩa là phức tạp, đông.
Nghĩa của 복잡하다
Tính từ
- Phức tạp.
- Đông.
Cách chia của 복잡하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복잡해요bokjaphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복잡합니다bokjaphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복잡해bokjaphae |
| Quá khứ — lịch sự | 복잡했어요bokjaphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복잡했습니다bokjaphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복잡하겠어요bokjaphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복잡하고bokjaphago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복잡하다bokjaphada |
| Quá khứ — trần thuật | 복잡했다bokjaphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복잡합니까bokjaphamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복잡해서bokjaphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복잡하니까bokjaphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복잡하지만bokjaphajiman |
| "Nếu…" -면 | 복잡하면bokjaphamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 복잡하기bokjaphagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be complicated; to be crowded, to be busy, to be congested
Câu hỏi thường gặp
복잡하다 nghĩa là gì?
복잡하다 (tính từ) nghĩa là phức tạp, đông.
복잡하다 đọc thế nào?
복잡하다 đọc là bokjaphada (romaja), IPA [po̞k̚t͡ɕ͈a̠pʰa̠da̠].