복습하다
복습하다 nghĩa là ôn, ôn tập.
Nghĩa của 복습하다
Động từ
- Ôn, ôn tập.
Cách chia của 복습하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 복습해요bokseuphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 복습합니다bokseuphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 복습해bokseuphae |
| Quá khứ — lịch sự | 복습했어요bokseuphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 복습했습니다bokseuphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 복습하겠어요bokseuphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 복습하고bokseuphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 복습하는bokseuphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 복습한다bokseuphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 복습했다bokseuphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 복습합니까bokseuphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 복습하자bokseuphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 복습해라bokseuphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 복습합시오bokseuphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 복습해서bokseuphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 복습하니까bokseuphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 복습하지만bokseuphajiman |
| "Nếu…" -면 | 복습하면bokseuphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 복습하려고bokseupharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 복습하기bokseuphagi |
| Định ngữ quá khứ | 복습한bokseuphan |
| Định ngữ tương lai | 복습할bokseuphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revise, to review, to go over
Câu hỏi thường gặp
복습하다 nghĩa là gì?
복습하다 (động từ) nghĩa là ôn, ôn tập.
복습하다 đọc thế nào?
복습하다 đọc là bokseuphada (romaja), IPA [po̞ks͈ɯpʰa̠da̠].