bogyongnyang[po̞ɡjoŋɲa̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt服用量PHỤC DỤNG LƯỢNG服 phục·用 dụng·量 lượng
Lưu ý: âm Hán Việt “phục dụng lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 복용량 nghĩa là liều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복용량 nghĩa là liều.
Nghĩa của 복용량
Danh từ
Liều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ服用量 — dose; dosage
Câu hỏi thường gặp
복용량 nghĩa là gì?
복용량 (danh từ) nghĩa là liều.
복용량 đọc thế nào?
복용량 đọc là bogyongnyang (romaja), IPA [po̞ɡjoŋɲa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 복용량 là gì?
복용량 viết bằng chữ Hán là 服用量, âm Hán Việt "phục dụng lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phục dụng lượng" trong tiếng Việt — 복용량 nghĩa là liều.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.