TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복음서

bogeumseo [po̞ɡɯmsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 福音書 PHÚC ÂM THƯ 福 phúc·音 âm·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “phúc âm thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng.

Nghĩa của 복음서

Danh từ

  1. Phúc âm, tin mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 福音書 — gospel (first section of New Testament)

Câu hỏi thường gặp

복음서 nghĩa là gì?

복음서 (danh từ) nghĩa là phúc âm, tin mừng.

복음서 đọc thế nào?

복음서 đọc là bogeumseo (romaja), IPA [po̞ɡɯmsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 복음서 là gì?

복음서 viết bằng chữ Hán là 福音書, âm Hán Việt "phúc âm thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc âm thư" trong tiếng Việt — 복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.