복음서
Lưu ý: âm Hán Việt “phúc âm thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng.
Nghĩa của 복음서
Danh từ
- Phúc âm, tin mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 福音書 — gospel (first section of New Testament)
Câu hỏi thường gặp
복음서 nghĩa là gì?
복음서 (danh từ) nghĩa là phúc âm, tin mừng.
복음서 đọc thế nào?
복음서 đọc là bogeumseo (romaja), IPA [po̞ɡɯmsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 복음서 là gì?
복음서 viết bằng chữ Hán là 福音書, âm Hán Việt "phúc âm thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc âm thư" trong tiếng Việt — 복음서 nghĩa là phúc âm, tin mừng.